взобра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trèo lên
- leo lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взберу́сь |
| ты | взберёшься |
| он / она / оно | взберётся |
| мы | взберёмся |
| вы | взберётесь |
| они | взберу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взобра́лся |
| Giống cái | взобра́лась |
| Giống trung | взобра́лось, взобрало́сь |
| Số nhiều | взобра́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взбери́сь |
| Số nhiều | взбери́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взобра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взобра́вшись |