взбира́ться взбираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lên, đứng lênвлезать
  2. Trèo lên, leo lên

Chia động từ

Hiện tại
явзбира́юсь
тывзбира́ешься
он / она / оновзбира́ется
мывзбира́емся
вывзбира́етесь
онивзбира́ются
Quá khứ
Giống đựcвзбира́лся
Giống cáiвзбира́лась
Giống trungвзбира́лось
Số nhiềuвзбира́лись
Mệnh lệnh
Số ítвзбира́йся
Số nhiềuвзбира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзбира́ющийсявзбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзбира́ясьвзбиравшись

Ví dụ

  • взбираться по дестнице
    trèo thang
  • взбираться на гору
    trèo (leo, lên) núi
  • взбираться на дерево
    trèo lên (leo lên) cây