убра́ться убраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dọn dẹp
  2. biến đi
  3. đi khỏi
  4. dọn gọn

Chia động từ

Tương lai
яуберу́сь
тыуберёшься
он / она / оноуберётся
мыуберёмся
выуберётесь
ониуберу́тся
Quá khứ
Giống đựcубра́лся
Giống cáiубрала́сь
Giống trungубра́лось//убрало́сь
Số nhiềuубра́лись//убрали́сь
Mệnh lệnh
Số ítубери́сь
Số nhiềuубери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—убра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—убра́вшись