убра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dọn dẹp
- biến đi
- đi khỏi
- dọn gọn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уберу́сь |
| ты | уберёшься |
| он / она / оно | уберётся |
| мы | уберёмся |
| вы | уберётесь |
| они | уберу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | убра́лся |
| Giống cái | убрала́сь |
| Giống trung | убра́лось//убрало́сь |
| Số nhiều | убра́лись//убрали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | убери́сь |
| Số nhiều | убери́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | убра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | убра́вшись |