выбира́ться выбираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển nhà, dọn nhàвыселаться
  2. dành thì giờ, có thì giờнаходить время, возможность отправить куда-л.
  3. len ra, chui ra, luồn ra, lọt ra, vượt raиз Р
  4. thoátосвободиться от чего-л.

Chia động từ

Hiện tại
явыбира́юсь
тывыбира́ешься
он / она / оновыбира́ется
мывыбира́емся
вывыбира́етесь
онивыбира́ются
Quá khứ
Giống đựcвыбира́лся
Giống cáiвыбира́лась
Giống trungвыбира́лось
Số nhiềuвыбира́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыбира́йся
Số nhiềuвыбира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыбира́ющийсявыбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыбира́ясьвыбиравшись

Ví dụ

  • выбираться из долгов
    thoát nợ