Nghĩa
- chuyển nhà, dọn nhàвыселаться
- dành thì giờ, có thì giờнаходить время, возможность отправить куда-л.
- len ra, chui ra, luồn ra, lọt ra, vượt raиз Р
- thoátосвободиться от чего-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выбира́юсь |
|---|
| ты | выбира́ешься |
|---|
| он / она / оно | выбира́ется |
|---|
| мы | выбира́емся |
|---|
| вы | выбира́етесь |
|---|
| они | выбира́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выбира́лся |
|---|
| Giống cái | выбира́лась |
|---|
| Giống trung | выбира́лось |
|---|
| Số nhiều | выбира́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выбира́йся |
|---|
| Số nhiều | выбира́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выбира́ющийся | выбира́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выбира́ясь | выбиравшись |
|---|
Ví dụ
выбираться из долгов
thoát nợ