пробира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm buốtо холоде
- quá mắng, chửi mắng, chửi rủa, chửi, mắngругать
- xâm chiếmо страхе
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пробира́ю |
| ты | пробира́ешь |
| он / она / оно | пробира́ет |
| мы | пробира́ем |
| вы | пробира́ете |
| они | пробира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пробира́л |
| Giống cái | пробира́ла |
| Giống trung | пробира́ло |
| Số nhiều | пробира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пробира́й |
| Số nhiều | пробира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пробира́ющий | пробира́вший |
| Bị động | пробираемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пробира́я | пробирав, пробиравши |