перебра́ть перебрать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uống quá chén
  2. phân loại, lựa lại

Chia động từ

Tương lai
япереберу́
тыпереберёшь
он / она / онопереберёт
мыпереберём
выпереберёте
онипереберу́т
Quá khứ
Giống đựcперебра́л
Giống cáiперебрала́
Giống trungперебра́ло
Số nhiềuперебра́ли
Mệnh lệnh
Số ítперебери́
Số nhiềuперебери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перебра́вший
Bị động—пере́бранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перебра́в, перебравши