избира́ть избирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bầu, bàu, bầu cử, tuyển cửна выборах
  2. chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa, chọn lọcвыбирать

Chia động từ

Hiện tại
яизбира́ю
тыизбира́ешь
он / она / оноизбира́ет
мыизбира́ем
выизбира́ете
ониизбира́ют
Quá khứ
Giống đựcизбира́л
Giống cáiизбира́ла
Giống trungизбира́ло
Số nhiềuизбира́ли
Mệnh lệnh
Số ítизбира́й
Số nhiềuизбира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизбира́ющийизбира́вший
Bị độngизбира́емыйизбираются
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизбира́яизбира́в, избиравши

Từ liên quan