добра́ть добрать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lấy thêm, gom thêm, bổ sung, thêm vào

Chia động từ

Tương lai
ядоберу́
тыдоберёшь
он / она / онодоберёт
мыдоберём
выдоберёте
онидоберу́т
Quá khứ
Giống đựcдобра́л
Giống cáiдобрала́
Giống trungдобра́ло
Số nhiềuдобра́ли
Mệnh lệnh
Số ítдобери́
Số nhiềuдобери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—добра́вший
Bị động—до́бранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—добра́в, добравши