побра́ть побрать

động từthể hoàn thành
Cặp thể братьlấy

Nghĩa

  1. lấy, mang đi

Chia động từ

Tương lai
япоберу́
тыпоберёшь
он / она / онопоберёт
мыпоберём
выпоберёте
онипоберу́т
Quá khứ
Giống đựcпобра́л
Giống cáiпобрала́
Giống trungпобра́ло
Số nhiềuпобра́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобери́
Số nhiềuпобери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побра́вший
Bị động—по́бранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побрав, побравши