набра́ться набраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tích lũy
  2. uống say
  3. thu được, có được
  4. tụ lại, gom đủ
  5. tích lũy, thu được

Chia động từ

Tương lai
янаберу́сь
тынаберёшься
он / она / ононаберётся
мынаберёмся
вынаберётесь
онинаберу́тся
Quá khứ
Giống đựcнабра́лся
Giống cáiнабрала́сь
Giống trungнабра́лось//набрало́сь
Số nhiềuнабра́лись//набрали́сь
Mệnh lệnh
Số ítнабери́сь
Số nhiềuнабери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—набра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—набра́вшись