прибира́ть прибирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cất dọn, cất dấu, cất... đi, giấu... điпрятать
  2. dọn dẹp, thu dọn, thu xếp, xếp dọn, sắp xếpприводить в порядок

Chia động từ

Hiện tại
яприбира́ю
тыприбира́ешь
он / она / оноприбира́ет
мыприбира́ем
выприбира́ете
ониприбира́ют
Quá khứ
Giống đựcприбира́л
Giống cáiприбира́ла
Giống trungприбира́ло
Số nhiềuприбира́ли
Mệnh lệnh
Số ítприбира́й
Số nhiềuприбира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприбира́ющийприбира́вший
Bị độngприбира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприбира́яприбирав, прибиравши