три
danh từ
Nghĩa
- baчисло
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | три́ | — |
| Sinh cách | трёх | — |
| Tặng cách | трём | — |
| Đối cách | три́ | — |
| Công cụ cách | тремя́ | — |
| Giới cách | трёх | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | три́ | — |
| Sinh cách | трёх | — |
| Tặng cách | трём | — |
| Đối cách | три́ | — |
| Công cụ cách | тремя́ | — |
| Giới cách | трёх | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тру́ |
| ты | трёшь |
| он / она / оно | трёт |
| мы | трём |
| вы | трёте |
| они | тру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тёр |
| Giống cái | тёрла |
| Giống trung | тёрло |
| Số nhiều | тёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | три́ |
| Số nhiều | три́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тру́щий | тёрший |
| Bị động | — | тёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | тёрши |