обтира́ть обтирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch

Chia động từ

Hiện tại
яобтира́ю
тыобтира́ешь
он / она / онообтира́ет
мыобтира́ем
выобтира́ете
ониобтира́ют
Quá khứ
Giống đựcобтира́л
Giống cáiобтира́ла
Giống trungобтира́ло
Số nhiềuобтира́ли
Mệnh lệnh
Số ítобтира́й
Số nhiềuобтира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобтира́ющийобтира́вший
Bị độngобтира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобтира́яобтирав, обтиравши