втира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể втере́тьxoa, chà, thấm vào
Nghĩa
- Xoa... vào, thoa... vào, xát... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | втира́ю |
| ты | втира́ешь |
| он / она / оно | втира́ет |
| мы | втира́ем |
| вы | втира́ете |
| они | втира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | втира́л |
| Giống cái | втира́ла |
| Giống trung | втира́ло |
| Số nhiều | втира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | втира́й |
| Số nhiều | втира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | втира́ющий | втира́вший |
| Bị động | втира́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | втира́я | втирав, втиравши |