втира́ть втирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xoa... vào, thoa... vào, xát... vào

Chia động từ

Hiện tại
явтира́ю
тывтира́ешь
он / она / оновтира́ет
мывтира́ем
вывтира́ете
онивтира́ют
Quá khứ
Giống đựcвтира́л
Giống cáiвтира́ла
Giống trungвтира́ло
Số nhiềuвтира́ли
Mệnh lệnh
Số ítвтира́й
Số nhiềuвтира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвтира́ющийвтира́вший
Bị độngвтира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвтира́явтирав, втиравши