вытира́ться вытираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lau mình
  2. lau mặtвытирать лицо
  3. lau tayвытирать руки
  4. sờn đi, mòn đithông tụcизнашиваться

Chia động từ

Hiện tại
явытира́юсь
тывытира́ешься
он / она / оновытира́ется
мывытира́емся
вывытира́етесь
онивытира́ются
Quá khứ
Giống đựcвытира́лся
Giống cáiвытира́лась
Giống trungвытира́лось
Số nhiềuвытира́лись
Mệnh lệnh
Số ítвытира́йся
Số nhiềuвытира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвытира́ющийсявытира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвытира́ясьвытиравшись

Ví dụ

  • вытираться досуха
    lau khô mình