вытира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lau mình
- lau mặtвытирать лицо
- lau tayвытирать руки
- sờn đi, mòn đithông tụcизнашиваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вытира́юсь |
| ты | вытира́ешься |
| он / она / оно | вытира́ется |
| мы | вытира́емся |
| вы | вытира́етесь |
| они | вытира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вытира́лся |
| Giống cái | вытира́лась |
| Giống trung | вытира́лось |
| Số nhiều | вытира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вытира́йся |
| Số nhiều | вытира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вытира́ющийся | вытира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вытира́ясь | вытиравшись |
Ví dụ
- вытираться досухаlau khô mình