протере́ться протереться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mòn thủng, rách toạc, bào mòn, mài thủng

Chia động từ

Tương lai
япротру́сь
тыпротрёшься
он / она / онопротрётся
мыпротрёмся
выпротрётесь
онипротру́тся
Quá khứ
Giống đựcпротёрся
Giống cáiпротёрлась
Giống trungпротёрлось
Số nhiềuпротёрлись
Mệnh lệnh
Số ítпротри́сь
Số nhiềuпротри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—протёршийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—протёршись, протеревшись