тро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- baигральная картаcon
- ba ngựa, tam mãлошадей
- bộ quần áo, bộ y phục, bộ còm-lêкостюмgồm ba thứ: quần hay váy, áo và ghilê
- số baцифраcon
- xe tam mã, xe ba ngựaэкипажcỗ
- điểm ba, ba điểmотметка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тро́йка | тро́йки |
| Sinh cách | тро́йки | тро́ек |
| Tặng cách | тро́йке | тро́йкам |
| Đối cách | тро́йку | тро́йки |
| Công cụ cách | тро́йкой, тро́йкою | тро́йками |
| Giới cách | тро́йке | тро́йках |
Ví dụ
- получить тройкау по историиđược điểm ba (ba điểm) về lịch sử
