тро́йка тройка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. baигральная картаcon
  2. ba ngựa, tam mãлошадей
  3. bộ quần áo, bộ y phục, bộ còm-lêкостюмgồm ba thứ: quần hay váy, áo và ghilê
  4. số baцифраcon
  5. xe tam mã, xe ba ngựaэкипажcỗ
  6. điểm ba, ba điểmотметка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтро́йкатро́йки
Sinh cáchтро́йкитро́ек
Tặng cáchтро́йкетро́йкам
Đối cáchтро́йкутро́йки
Công cụ cáchтро́йкой, тро́йкоютро́йками
Giới cáchтро́йкетро́йках

Ví dụ

  • получить тройкау по истории
    được điểm ba (ba điểm) về lịch sử