истере́ть истереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mài, xát, dùng hết, làm mòn

Chia động từ

Tương lai
яизотру́
тыизотрёшь
он / она / оноизотрёт
мыизотрём
выизотрёте
ониизотру́т
Quá khứ
Giống đựcистёр
Giống cáiистёрла
Giống trungистёрло
Số nhiềuистёрли
Mệnh lệnh
Số ítизотри́
Số nhiềuизотри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—истёрший
Bị động—истёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—истёрши, истерев