стере́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị mòn, bị xóa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сотру́сь |
| ты | сотрёшься |
| он / она / оно | сотрётся |
| мы | сотрёмся |
| вы | сотрётесь |
| они | сотру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стёрся |
| Giống cái | стёрлась |
| Giống trung | стёрлось |
| Số nhiều | стёрлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сотри́сь |
| Số nhiều | сотри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | стёршийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | стёршись |