оттира́ть оттирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chùi sạch, tẩy sạch, chùi, tẩyотчищать
  2. lấn ép, xô lấn, xô. . . ra, đẩy. . . đi, gạt. . . đithông tụcоттеснять
  3. xát, xoa, làm phục hồi cảm giácвозвращать чуствительность
  4. — chèn ép, lấn ép, gạt điперен.

Chia động từ

Hiện tại
яоттира́ю
тыоттира́ешь
он / она / онооттира́ет
мыоттира́ем
выоттира́ете
ониоттира́ют
Quá khứ
Giống đựcоттира́л
Giống cáiоттира́ла
Giống trungоттира́ло
Số nhiềuоттира́ли
Mệnh lệnh
Số ítоттира́й
Số nhiềuоттира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоттира́ющийоттира́вший
Bị độngоттира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоттира́яоттирав, оттиравши