стере́ть стереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm trầy da
  2. xóaуничтожить информацию
  3. xóa thông tin
  4. tẩyудалить трением
  5. mài mòn
  6. lau sạch
  7. lauудалить трением
  8. lau

Chia động từ

Tương lai
ясотру́
тысотрёшь
он / она / оносотрёт
мысотрём
высотрёте
онисотру́т
Quá khứ
Giống đựcстёр
Giống cáiстёрла
Giống trungстёрло
Số nhiềuстёрли
Mệnh lệnh
Số ítсотри́
Số nhiềuсотри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стёрший
Bị động—стёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стёрши, стере́в

Từ liên quan