стере́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể стира́тьgiặt, giặt giũ; lau, xóa
Nghĩa
- làm trầy da
- xóaуничтожить информацию
- xóa thông tin
- tẩyудалить трением
- mài mòn
- lau sạch
- lauудалить трением
- lau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сотру́ |
| ты | сотрёшь |
| он / она / оно | сотрёт |
| мы | сотрём |
| вы | сотрёте |
| они | сотру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стёр |
| Giống cái | стёрла |
| Giống trung | стёрло |
| Số nhiều | стёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сотри́ |
| Số nhiều | сотри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | стёрший |
| Bị động | — | стёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | стёрши, стере́в |