затира́ть затирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chèn, ép, lấnтеснить
  2. lau, chùiтряпкой
  3. tẩy, xóaстирать

Chia động từ

Hiện tại
язатира́ю
тызатира́ешь
он / она / онозатира́ет
мызатира́ем
вызатира́ете
онизатира́ют
Quá khứ
Giống đựcзатира́л
Giống cáiзатира́ла
Giống trungзатира́ло
Số nhiềuзатира́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатира́й
Số nhiềuзатира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатира́ющийзатира́вший
Bị độngзатира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатира́язатирав, затиравши