подтере́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lau, chùi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подотру́ |
| ты | подотрёшь |
| он / она / оно | подотрёт |
| мы | подотрём |
| вы | подотрёте |
| они | подотру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подтёр |
| Giống cái | подтёрла |
| Giống trung | подтёрло |
| Số nhiều | подтёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подотри́ |
| Số nhiều | подотри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подтёрший |
| Bị động | — | подтёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подтёрши, подтерев |