обтере́ться обтереться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quen dần, thích nghi
  2. lau người, cọ xát người

Chia động từ

Tương lai
яоботру́сь
тыоботрёшься
он / она / онооботрётся
мыоботрёмся
выоботрётесь
ониоботру́тся
Quá khứ
Giống đựcобтёрся
Giống cáiобтёрлась
Giống trungобтёрлось
Số nhiềuобтёрлись
Mệnh lệnh
Số ítоботри́сь
Số nhiềuоботри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обтёршийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обтёршись