тёрка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bàn mài, bàn xát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтёркатёрки
Sinh cáchтёркитёрок
Tặng cáchтёркетёркам
Đối cáchтёркутёрки
Công cụ cáchтёркой, тёркоютёрками
Giới cáchтёркетёрках

Ví dụ

  • тереть что-л. на тёрке
    mài cái gì trên bàn xát, xát cái gì trên bàn mài