протира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể протере́тьlau sạch; chà thủng
Nghĩa
- lau chùiвытирать
- làm mòn, làm sờn, cọ ráchпродырявить
- xát, chà, màiсквозь решето и т. п.qua bàn xát, v. v...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | протира́ю |
| ты | протира́ешь |
| он / она / оно | протира́ет |
| мы | протира́ем |
| вы | протира́ете |
| они | протира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | протира́л |
| Giống cái | протира́ла |
| Giống trung | протира́ло |
| Số nhiều | протира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | протира́й |
| Số nhiều | протира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | протира́ющий | протира́вший |
| Bị động | протира́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | протира́я | протирав, протиравши |