отира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lau người, xoa người, chùi người
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отира́юсь |
| ты | отира́ешься |
| он / она / оно | отира́ется |
| мы | отира́емся |
| вы | отира́етесь |
| они | отира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отира́лся |
| Giống cái | отира́лась |
| Giống trung | отира́лось |
| Số nhiều | отира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отира́йся |
| Số nhiều | отира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отира́ющийся | отира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отира́ясь | отиравшись |