утира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể утере́тьlau, lau khô
Nghĩa
- lau khôделать сухим
- lau sạchделать чистым
- Lau, chùi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | утира́ю |
| ты | утира́ешь |
| он / она / оно | утира́ет |
| мы | утира́ем |
| вы | утира́ете |
| они | утира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | утира́л |
| Giống cái | утира́ла |
| Giống trung | утира́ло |
| Số nhiều | утира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | утира́й |
| Số nhiều | утира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | утира́ющий | утира́вший |
| Bị động | утираемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | утира́я | утирав, утиравши |
Ví dụ
- утирать слёзыlau (chùi) nước mắt