перетира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перетере́тьlau, lau khô
Nghĩa
- cọ rách, cọ đứt, chà rách, xát ráchтрением разорвать
- tán nhỏ, nghiền nhỏ, xát nhỏрастирать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перетира́ю |
| ты | перетира́ешь |
| он / она / оно | перетира́ет |
| мы | перетира́ем |
| вы | перетира́ете |
| они | перетира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетира́л |
| Giống cái | перетира́ла |
| Giống trung | перетира́ло |
| Số nhiều | перетира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетира́й |
| Số nhiều | перетира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перетира́ющий | перетира́вший |
| Bị động | перетира́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перетира́я | перетирав, перетиравши |
Ví dụ
- перетирать миндальtán (nghiền) nhỏ hạnh nhân