перетира́ть перетирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cọ rách, cọ đứt, chà rách, xát ráchтрением разорвать
  2. tán nhỏ, nghiền nhỏ, xát nhỏрастирать

Chia động từ

Hiện tại
яперетира́ю
тыперетира́ешь
он / она / оноперетира́ет
мыперетира́ем
выперетира́ете
ониперетира́ют
Quá khứ
Giống đựcперетира́л
Giống cáiперетира́ла
Giống trungперетира́ло
Số nhiềuперетира́ли
Mệnh lệnh
Số ítперетира́й
Số nhiềuперетира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперетира́ющийперетира́вший
Bị độngперетира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперетира́яперетирав, перетиравши

Ví dụ

  • перетирать миндаль
    tán (nghiền) nhỏ hạnh nhân