притира́ть притирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mài nhẵn, chà xát nhẹ, đánh bóng, mài vào

Chia động từ

Hiện tại
япритира́ю
тыпритира́ешь
он / она / онопритира́ет
мыпритира́ем
выпритира́ете
онипритира́ют
Quá khứ
Giống đựcпритира́л
Giống cáiпритира́ла
Giống trungпритира́ло
Số nhiềuпритира́ли
Mệnh lệnh
Số ítпритира́й
Số nhiềuпритира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпритира́ющийпритира́вший
Bị độngпритира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпритира́япритирав, притиравши