стира́ть стирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giặt, giặt giũ
  2. lau, xóa

Chia động từ

Hiện tại
ястира́ю
тыстира́ешь
он / она / оностира́ет
мыстира́ем
выстира́ете
онистира́ют
Quá khứ
Giống đựcстира́л
Giống cáiстира́ла
Giống trungстира́ло
Số nhiềuстира́ли
Mệnh lệnh
Số ítстира́й
Số nhiềuстира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстира́ющийстира́вший
Bị độngстира́емыйсти́ранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстира́ястирав, стиравши

Từ liên quan