протере́ть протереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lau sạch
  2. chà thủngpaper
  3. nghiền nhuyễn qua râygrater

Chia động từ

Tương lai
япротру́
тыпротрёшь
он / она / онопротрёт
мыпротрём
выпротрёте
онипротру́т
Quá khứ
Giống đựcпротёр
Giống cáiпротёрла
Giống trungпротёрло
Số nhiềuпротёрли
Mệnh lệnh
Số ítпротри́
Số nhiềuпротри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—протёрший
Bị động—протёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—протёрши, протере́в