обтере́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lau, lau khô
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оботру́ |
| ты | оботрёшь |
| он / она / оно | оботрёт |
| мы | оботрём |
| вы | оботрёте |
| они | оботру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обтёр |
| Giống cái | обтёрла |
| Giống trung | обтёрло |
| Số nhiều | обтёрли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оботри́ |
| Số nhiều | оботри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обтёрший |
| Bị động | — | обтёртый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обтёрши, обтерев |