стира́ться стираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phai, phai màu
  2. bị tẩy đi, bị xóa đi

Chia động từ

Hiện tại
ястира́юсь
тыстира́ешься
он / она / оностира́ется
мыстира́емся
выстира́етесь
онистира́ются
Quá khứ
Giống đựcстира́лся
Giống cáiстира́лась
Giống trungстира́лось
Số nhiềuстира́лись
Mệnh lệnh
Số ítстира́йся
Số nhiềuстира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстира́ющийсястира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстира́ясьстиравшись