стира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể стере́тьсяbị mòn, bị xóa
Nghĩa
- phai, phai màu
- bị tẩy đi, bị xóa đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стира́юсь |
| ты | стира́ешься |
| он / она / оно | стира́ется |
| мы | стира́емся |
| вы | стира́етесь |
| они | стира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стира́лся |
| Giống cái | стира́лась |
| Giống trung | стира́лось |
| Số nhiều | стира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стира́йся |
| Số nhiều | стира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | стира́ющийся | стира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | стира́ясь | стиравшись |