Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | кле́ю |
|---|
| ты | кле́ишь |
|---|
| он / она / оно | кле́ит |
|---|
| мы | кле́им |
|---|
| вы | кле́ите |
|---|
| они | кле́ят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | кле́ил |
|---|
| Giống cái | кле́ила |
|---|
| Giống trung | кле́ило |
|---|
| Số nhiều | кле́или |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | кле́й |
|---|
| Số nhiều | кле́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | кле́ящий | кле́ивший |
|---|
| Bị động | кле́имый | кле́енный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | кле́я | кле́ив, клеивши |
|---|
Từ liên quan
клейhồ dán; keoприкле́итьdán, dínhнакле́йкаdán; nhãn, nhãn hiệuскле́итьdán lại, dán liềnзакле́итьdán phủ; dán kínнакле́итьdán lênокле́итьdán phủкле́итьсяDán, dínhприкле́итьсяdính vào, bám vào, kết dính, dính chặtраскле́итьdán, hồ; dán, gắnскле́иватьDán... lại, gắn... lạiнакле́иватьDánобкле́итьdán kín, dán phủ, dán kín bề mặt, dán kín xung quanhвкле́иватьDán... vào, đính... vào, gắn... vàoдокле́иватьdán xong, hồ xong, dán tiếp cho xongзакле́иватьDán, niêm... lại, gắnокле́иватьDán, dán khắpоткле́иватьBóc. . . ra, bócперекле́иватьdán lại; dán. . . sang, dán. . . chỗ khácприкле́иватьDán, dán... vào, gắn... vàoприкле́иватьсяDính chặt, dính sát, gắn chặtпрокле́иватьNgâm hồ, tẩm hồ, hồраскле́иватьbóc, bóc... ra; dán nhiều, dán... khắp nơiраскле́иватьсяbóc ra, bong ra, rời raвкле́иватьсяđược dán vào, được ghim vàoдокле́иватьсяđược dán xong, được dán đến khi hoàn tấtзакле́иватьсяDán, niêm, gắnнакле́иватьсяdán lên, được dán lên, dính lại, bám vàoобкле́иватьdán phủ, dán kín, dán giấy, dán kín xung quanhоклеиватьсяоткле́иватьсяBong ra, tróc raперекле́иватьсяđược dán lại, được dán lại lần nữa, được dán đè lênпроклеи́ватьсяđược hồ, được dán keoскле́иватьсяĐược dán lại, được gắn lạiвкле́итьdán vào, ghim vàoвкле́итьсяhòa nhập, thích nghi, hòa vào, nhập vào; được dán vào, được ghim vàoдокле́итьdán xong, dán đến khi hết, dán xong xuôiдокле́итьсяdính lại, được dán chặt vào, bám vào, dính chắc vàoзакле́итьсяdính lại, bám chặt, kín lại, bịt kín lạiнакле́итьсяdán lên, dính lên, được dán lên, bám lên; xuất hiện, ló mặt, chui ra, xuất hiện (thường không mong muốn)откле́итьbóc ra, tháo ra, gỡ ra, bóc dán raоткле́итьсяbong ra, tách ra, bung ra, bong dán raперекле́итьdán lại, dán đè lên, dán lại lần nữa, dán phủ lênперекле́итьсяđược dán lại, được dán đè lên, được dán lại lần nữaпрокле́итьdán, hồ, hồ vải, dán keoпрокле́итьсяđược dán chặt, dính lại với nhau, được hồ chặt, dán kínраскле́итьсяbung ra, tách ra, bong dán ra, rời ra; suy sụp, tan rã, mất tinh thần, gục ngã (về mặt tinh thần)скле́итьсяdính lại, kết dính lại, dán lại, gắn lạiкле́йкаbăng dính, băng keo; nhãn dán, tem dánскле́йкаmối dán, chỗ dán, sự dán lại, mối nối dán