я́сный ясный

tính từ

Nghĩa

  1. rõ, rõ ràng, rành rọt, khúc chiếtлогичный, чёткий
  2. rõ, rõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, phân minhотчётливый
  3. sáng, sáng chói, sáng choang, chói lọiяркий
  4. trong, sáng, quang, trong trẻo, sáng sủaбезоблачный, светлый
  5. — sáng, trong sángспокойный, чистый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́сныйя́сноея́снаяя́сные, я́сные
Sinh cáchя́сногоя́сного, я́сногоя́снойя́сных, я́сных
Tặng cáchя́сномуя́сномуя́снойя́сным
Đối cáchя́сный, я́сногоя́сноея́снуюя́сные, я́сных
Công cụ cáchя́снымя́снымя́снойя́сными, я́сными
Giới cáchя́сномя́сномя́сной, я́сноюя́сных, я́сных
Dạng ngắnя́сеня́сноясна́я́сны, ясны́
So sánh hơn ясне́е

Ví dụ

  • ясная мысль
    ý nghĩ rõ ràng
  • ясное изложение
    sự trình bày rõ ràng (khúc chiết)
  • ясное понимание
    sự hiểu rõ

Từ liên quan

я́сноrõ ràng; quang đãngобъясни́тьgiải thích; giải thích, lý giảiвы́яснитьсяhóa ra; trở nên rõ ràngвы́яснитьxác minh, làm rõ; tìm ra, làm rõобъясне́ниеcâu chuyện, chuyện trò để giãi tỏ việc gì; giãi bày, trình bày, thanh minh, biện bạch, biện minhпоясни́тьgiải thích, làm rõобъясня́тьсяgiãi bày, thanh minh, biện bạch, biện minh; sáng ra, trở nên rõ ràng, trở thành dễ hiểuя́сностьrõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, khúc chiết, phân minh; Sáng sủaнеобъясни́мыйKhông giải thích được, không cắt nghĩa đượcвыясня́тьbiết rõ; Làm rõ, làm sáng tỏразъясни́тьgiải thích rõ; làm sáng tỏнея́сноlờ mờ; không rõпоясня́тьThuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêmвыясне́ниеLàm rõ, làm sáng tỏразъясне́ниеGiải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, thuyết minhобъясни́тьсяtrở nên rõ ràng; tự giải thíchвыясня́тьсяRõ ràng ra, trở nên rõ ràngпроя́снитьсяquang đãng, sáng tỏразъясня́тьGiải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, giải minh, thuyết minhпоясне́ниеThuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêm; thuyết minh, giải thích, cắt nghĩaпроясни́тьlàm rõизъясня́тьсяNói, nói chuyệnобъясни́тельныйGiải thích, cắt nghĩaпроясня́тьсяminh mẫn ra, tỉnh táo ra; rõ ra, rõ lên, sáng ra, sáng lên, hiện rõ raнея́сностьsự mơ hồ; sự tối nghĩa, không rõнеизъясни́мыйkhông thể giải thích, không thể diễn tảразъясни́тьсяquang đãng, trở nên rõ ràng, sáng tỏневыясненныйchưa rõ ràng, chưa sáng tỏ, chưa được làm rõ, mơ hồя́сеньtần bì; Tần bìпроясня́тьlàm sáng tỏ, giải thích, làm rõневы́ясненностьsự chưa rõ ràng, tính chưa sáng tỏ, sự mơ hồ, sự chưa rõпоясни́тельныйThuyết minh, giải thích, cắt nghĩaпроясне́ниеsự làm sáng tỏ, sự giải thích, sự rõ ràng, sự minh bạchпроя́снетьquang đãng, trong sáng, sáng tỏ, rõ ràngизъясни́тьсяdiễn đạt, trình bày; diễn đạt, giải thích, nói rõ ýобъяснительнаяbản giải trình, giấy giải trình, lời giải thích bằng văn bảnяснови́дящийTiên triпояснитьсяtrở nên rõ ràng, sáng tỏпояснятьсяразъясня́тьсяSáng tỏ ra, trở nên rõ ràng, trở nên dễ hiểuясне́нькоừ, vâng, hiểu rồi, được rồiизъясни́тьgiải thích; diễn đạt, biểu đạtвыясненностьвыяснимостьвыяснительвыяснительницаизъясне́ниеsự giải thích, sự diễn giải, sự trình bàyизъяснимостьизъяснительизъяснительницанеизъяснённостьнеизъяснимостьнеобъяснённостьнепрояснённостьнеуяснённостьобъяснимостьобъяснительобъяснительницапояснительпояснительницапрояснённостьпрояснительпрояснительницаразъяснимостьразъяснительразъяснительницауясне́ниеTìm hiểu rõ, làm sáng tỏ, làm sáng rõуяснённостьясене́цcây bạch tiễn, Dictamnusяснецяскаяснови́дениеnhìn xa thấy rộng; Tiên tri, tiên đoán, đoán trướcяснови́децNhà tiên triяснови́дицаngười xem bói, người tiên tri, người có khả năng nhìn xa trông rộngяснозоркостьяснослышаниеясно́ткаcây tầm ma trắng, Lamiumя́сочкаem yêu, người yêu dấu, bé yêuвы́ясненныйđã được làm rõ, đã được xác định, đã được tìm raизъяснимыйясновельмо́жныйquý phái, hiển hách, sang trọngясногла́зыйcó đôi mắt sáng, có đôi mắt trong veoясноликийяснолицыйясноо́кийcó đôi mắt sáng, có đôi mắt trong veoясне́тьquang đãng, trong sáng, rõ ràng, sáng sủaяснетьсяяснитьяснитьсяпоя́снетьquang đãng, trong sáng, sáng sủa, rõ ràngразъя́снетьсяrõ ràng, sáng tỏ, hiểu ra; quang đãng, trong sáng, sáng sủa, quang tạnhизъясня́тьgiải thích, diễn đạt, trình bày, diễn tảуясни́тьсяrõ ràng, sáng tỏ, minh bạchуясня́тьсяrõ ràng, sáng tỏ, hiểu raнеобъяснимоkhông thể giải thích được, khó hiểu, bí ẩn, khó lý giải

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh