вы́ясниться выясниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa ra
  2. trở nên rõ ràng

Chia động từ

Tương lai
явы́яснюсь
тывы́яснишься
он / она / оновы́яснится
мывы́яснимся
вывы́яснитесь
онивы́яснятся
Quá khứ
Giống đựcвы́яснился
Giống cáiвы́яснилась
Giống trungвы́яснилось
Số nhiềuвы́яснились
Mệnh lệnh
Số ítвы́яснись
Số nhiềuвы́яснитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́яснившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́яснившись, вы́яснясь