выясня́ть выяснять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biết rõсов.
  2. Làm rõ, làm sáng tỏ
  3. tìm hiểuразузнавать
  4. xác định, xác minh, phát hiệnустанавливать

Chia động từ

Hiện tại
явыясня́ю
тывыясня́ешь
он / она / оновыясня́ет
мывыясня́ем
вывыясня́ете
онивыясня́ют
Quá khứ
Giống đựcвыясня́л
Giống cáiвыясня́ла
Giống trungвыясня́ло
Số nhiềuвыясня́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыясня́й
Số nhiềuвыясня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыясня́ющийвыясня́вший
Bị độngвыясня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыясня́явыясняв, выяснявши

Ví dụ

  • выяснять вопрос
    làm sáng tỏ vấn đề

Từ liên quan