разъясне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Giải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, thuyết minh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разъясне́ние | разъясне́ния |
| Sinh cách | разъясне́ния | разъясне́ний |
| Tặng cách | разъясне́нию | разъясне́ниям |
| Đối cách | разъясне́ние | разъясне́ния |
| Công cụ cách | разъясне́нием | разъясне́ниями |
| Giới cách | разъясне́нии | разъясне́ниях |
Từ liên quan
я́сноrõ ràng; quang đãngя́сныйrõ, rõ ràng, rành rọt, khúc chiết; rõ, rõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, phân minhя́сностьrõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, khúc chiết, phân minh; Sáng sủaразъясни́тьgiải thích rõ; làm sáng tỏразъясня́тьGiải thích, giảng giải, giải nghĩa, cắt nghĩa, giải minh, thuyết minh