изъясни́ться изъясниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. diễn đạt, trình bày
  2. diễn đạt, giải thích, nói rõ ý

Chia động từ

Tương lai
яизъясню́сь
тыизъясни́шься
он / она / оноизъясни́тся
мыизъясни́мся
выизъясни́тесь
ониизъясня́тся
Quá khứ
Giống đựcизъясни́лся
Giống cáiизъясни́лась
Giống trungизъясни́лось
Số nhiềuизъясни́лись
Mệnh lệnh
Số ítизъясни́сь
Số nhiềuизъясни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изъясни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изъясни́вшись, изъясня́сь