объясни́ться объясниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên rõ ràngстановиться понятным
  2. tự giải thíchпредставить объяснения
  3. được giải thích, trao đổi thẳng thắn
  4. nói chuyện, trao đổiпереговорить (с)

Chia động từ

Tương lai
яобъясню́сь
тыобъясни́шься
он / она / онообъясни́тся
мыобъясни́мся
выобъясни́тесь
ониобъясня́тся
Quá khứ
Giống đựcобъясни́лся
Giống cáiобъясни́лась
Giống trungобъясни́лось
Số nhiềuобъясни́лись
Mệnh lệnh
Số ítобъясни́сь
Số nhiềuобъясни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—объясни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—объясни́вшись, объясня́сь

Từ liên quan