я́сность ясность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. rõ ràng, rành rọt, minh bạch, rành mạch, khúc chiết, phân minhмысли, выражения, слогаsự, tính chất
  2. Sáng sủa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́сность—
Sinh cáchя́сности—
Tặng cáchя́сности—
Đối cáchя́сность—
Công cụ cáchя́сностью—
Giới cáchя́сности—

Ví dụ

  • вносить ясность во что-л.
    làm sáng tỏ cái gì, làm cho điều gì rõ ràng

Từ liên quan