яснови́дение
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhìn xa thấy rộngпрозорливостьtài
- Tiên tri, tiên đoán, đoán trước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яснови́дение | яснови́дения |
| Sinh cách | яснови́дения | яснови́дений |
| Tặng cách | яснови́дению | яснови́дениям |
| Đối cách | яснови́дение | яснови́дения |
| Công cụ cách | яснови́дением | яснови́дениями |
| Giới cách | яснови́дении | яснови́дениях |