разъясни́ть разъяснить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giải thích rõрастолковать
- làm sáng tỏрастолковать
- giải thíchрастолковать
- làm rõрастолковать
- làm rõ, giải thích
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | разъясню́ |
|---|
| ты | разъясни́шь |
|---|
| он / она / оно | разъясни́т |
|---|
| мы | разъясни́м |
|---|
| вы | разъясни́те |
|---|
| они | разъясня́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разъясни́л |
|---|
| Giống cái | разъясни́ла |
|---|
| Giống trung | разъясни́ло |
|---|
| Số nhiều | разъясни́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разъясни́ |
|---|
| Số nhiều | разъясни́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | разъясни́вший |
|---|
| Bị động | — | разъяснённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | разъя́снив, разъяснивши |
|---|