невы́ясненность невыясненность

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. sự chưa rõ ràng, tính chưa sáng tỏ, sự mơ hồ, sự chưa rõ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchневы́ясненность—
Sinh cáchневы́ясненности—
Tặng cáchневы́ясненности—
Đối cáchневы́ясненность—
Công cụ cáchневы́ясненностью—
Giới cáchневы́ясненности—