изъясня́ться изъясняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói, nói chuyện

Chia động từ

Hiện tại
яизъясня́юсь
тыизъясня́ешься
он / она / оноизъясня́ется
мыизъясня́емся
выизъясня́етесь
ониизъясня́ются
Quá khứ
Giống đựcизъясня́лся
Giống cáiизъясня́лась
Giống trungизъясня́лось
Số nhiềuизъясня́лись
Mệnh lệnh
Số ítизъясня́йся
Số nhiềuизъясня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизъясня́ющийсяизъясня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизъясня́ясьизъяснявшись

Ví dụ

  • изъясняться на иностранном языке
    nói tiếng nước ngoài

Từ đồng nghĩa