уясне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tìm hiểu rõ, làm sáng tỏ, làm sáng rõ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уясне́ние | уясне́ния |
| Sinh cách | уясне́ния | уясне́ний |
| Tặng cách | уясне́нию | уясне́ниям |
| Đối cách | уясне́ние | уясне́ния |
| Công cụ cách | уясне́нием | уясне́ниями |
| Giới cách | уясне́нии | уясне́ниях |