поясне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêm
- thuyết minh, giải thích, cắt nghĩaобъяснениеlời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поясне́ние | поясне́ния |
| Sinh cách | поясне́ния | поясне́ний |
| Tặng cách | поясне́нию | поясне́ниям |
| Đối cách | поясне́ние | поясне́ния |
| Công cụ cách | поясне́нием | поясне́ниями |
| Giới cách | поясне́нии | поясне́ниях |