поясне́ние пояснение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêm
  2. thuyết minh, giải thích, cắt nghĩaобъяснениеlời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоясне́ниепоясне́ния
Sinh cáchпоясне́нияпоясне́ний
Tặng cáchпоясне́ниюпоясне́ниям
Đối cáchпоясне́ниепоясне́ния
Công cụ cáchпоясне́ниемпоясне́ниями
Giới cáchпоясне́ниипоясне́ниях

Từ liên quan