ясно́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây tầm ma trắng, Lamium
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ясно́тка | ясно́тки |
| Sinh cách | ясно́тки | ясно́ток |
| Tặng cách | ясно́тке | ясно́ткам |
| Đối cách | ясно́тку | ясно́тки |
| Công cụ cách | ясно́ткой, ясно́ткою | ясно́тками |
| Giới cách | ясно́тке | ясно́тках |