выясне́ние выяснение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Làm rõ, làm sáng tỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыясне́ниевыясне́ния
Sinh cáchвыясне́ниявыясне́ний
Tặng cáchвыясне́ниювыясне́ниям
Đối cáchвыясне́ниевыясне́ния
Công cụ cáchвыясне́ниемвыясне́ниями
Giới cáchвыясне́ниивыясне́ниях

Ví dụ

  • выяснение отношений
    [sự] thanh toán với nhau mối hiểu lầm